Hotline:
  • 0918349526
  • 0903136797
Tin Tức Cập Nhật
Thống Kê Truy Cập
Online:18 Truy cập hôm nay:285 Truy cập hôm qua:414 Tổng lượt truy cập:852,112
Máy lạnh KENDO 1.5HP (12,000Btu/h) - KDW/KDO-C012
Máy lạnh KENDO 1.5HP (12,000Btu/h) - KDW/KDO-C012
Máy lạnh KENDO 1.5HP (12,000Btu/h) - KDW/KDO-C012
  • Hãng sản xuất: Kendo
  • Sản xuất tại: Malaysia
  • Kích thước: Dàn trong 860 x 292 x 223 Dàn ngoài 730 x 540 x 250
  • Công suất: 1.5hp (12000btu/h)
  • Sử dụng: Dùng cho phòng có thể tích 40 - 60 m3
  • Bảo hành: 24 tháng
  • Giá bán: 7,000,000 VNĐ
  • Cho vào giỏ
Mô tả sản phẩm

Máy lạnh KENDO 1.5HP (12,000Btu/h) - KDW/KDO-C012

 

</

Mô tả
Dàn lạnh
Dàn nóng
Thông số 
hoạt động
Model
KDW-C012
KDO-C012
Công suất lạnh
12,000Btu/h (1.5HP)
Điện nguồn
220V/1Ph/50Hz
Công suất điện tiêu thụ
1,190W
Dòng điện hoạt động
5.8A
Vị trí cấp điện nguồn
Dàn lạnh
-
Hệ số làm lạnh - EER
2.96 W/W
Khả năng tách ẩm
-
-
Lưu lượng gió (max.)
550m3/h
 
Tác nhận lạnh
Freon - R22
Thể tích làm lạnh tối đa
 
Thông số 
kỹ thuật 
chi tiết
Máy nén
Kiểu máy nén
 
Rotary
Nhãn hiệu
 
 
Model
 
 
Motor quạt
Kiểu motor
Axial - 1
Axial - 1
Công suất điện
 
 
Tốc độ
Auto/Hi/Me/Lo
1 tốc độ
Ống đồng dẫn gas
Đ.kính (Lỏng/Hơi)
D6.35/D12.7 mm
Chiều dài tối đa
15m
Chiều cao tối đa
7m
Độ ồn
32dB (A)
47dB (A)
Thiết bị và vị trí tiết lưu
-
Cáp tiết lưu
Kích thước máy (WxHxD)
Mô tả
Dàn lạnh
Dàn nóng
Thông số 
hoạt động
Model
KDW-C012
KDO-C012
Công suất lạnh
12,000Btu/h (1.5HP)
Điện nguồn
220V/1Ph/50Hz
Công suất điện tiêu thụ
1,190W
Dòng điện hoạt động
5.8A
Vị trí cấp điện nguồn
Dàn lạnh
-
Hệ số làm lạnh - EER
2.96 W/W
Khả năng tách ẩm
-
-
Lưu lượng gió (max.)
550m3/h
 
Tác nhận lạnh
Freon - R22
Thể tích làm lạnh tối đa
 
Thông số 
kỹ thuật 
chi tiết
Máy nén
Kiểu máy nén
 
Rotary
Nhãn hiệu
 
 
Model
 
 
Motor quạt
Kiểu motor
Axial - 1
Axial - 1
Công suất điện
 
 
Tốc độ
Auto/Hi/Me/Lo
1 tốc độ
Ống đồng dẫn gas
Đ.kính (Lỏng/Hơi)
D6.35/D12.7 mm
Chiều dài tối đa
15m
Chiều cao tối đa
7m
Độ ồn
32dB (A)
47dB (A)
Thiết bị và vị trí tiết lưu
-
Cáp tiết lưu
Kích thước máy (WxHxD)
800x280x190 mm
795x510x225 mm
Khối lượng tịnh
10 kg
40 kg
Điều kiện nhiệt độ ngoài trời
42oC max.
Tính năng 
nổi bật
Chức năng Lạnh / Sưởi
Chỉ làm lạnh
Thiết bị tạo ion (Ionizer)
-
Lớp phủ chống ăn mòn
Màu vàng - Golden fins
Tự khởi động lại sau khi mất điện
Khóa bàn phím Remote
Tính năng 
cơ bản
Các chế độ hoạt động
Tự động - Lạnh - Khử ẩm - Quạt
Điều khiển máy
Bộ điều khiển từ xa không dây
Hẹn giờ
Bật/Tắt 24 giờ
Phin lọc bụi
-
Chỉnh hướng gió lên xuống
 
&
  • HITACHI
  • Sumikura
  • NHAN
  • sony
  • AQUA FINE
  • Daikin
  • Toshiba
  • Carrier
  • SHARP
  • Aikibi
  • Kendo
  • Panasonic
  • LG
  • MITSUBISHI
  • NHANBINHDONG
  • NAGAKAWA
  • REETECH
  • SAMSUNG
  • FUNIKI
  • TRANE
  • MEDIA
  •  ALASKA
  • ELECTROLUX
  • SANYO
  • DAEWOO
  • NHANBINHDONG
  • SANAKY